institutions” in Vietnamese

tổ chứccơ quanthể chế

Definition

Tổ chức hoặc hệ thống được thành lập với mục đích cụ thể, thường liên quan đến giáo dục, chính phủ hoặc dịch vụ xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘institutions’ dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể chỉ các tổ chức thực thể (trường học, bệnh viện) hoặc hệ thống trừu tượng (dân chủ). Thường gặp trong cụm như ‘tổ chức tài chính’, ‘tổ chức giáo dục’.

Examples

Schools and hospitals are important institutions in society.

Trường học và bệnh viện là những **tổ chức** quan trọng trong xã hội.

Some people believe these institutions have too much power over our lives.

Một số người cho rằng những **tổ chức** này có quá nhiều ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

Many institutions provide help to those in need.

Nhiều **tổ chức** hỗ trợ những người gặp khó khăn.

There are many types of institutions, such as banks and universities.

Có nhiều loại **tổ chức**, như ngân hàng và đại học.

After the reforms, some traditional institutions changed their rules.

Sau cải cách, một số **tổ chức** truyền thống đã thay đổi quy định của mình.

Trust in public institutions is essential for democracy to work well.

Niềm tin vào các **tổ chức** công là điều kiện thiết yếu giúp nền dân chủ vận hành tốt.