institute” in Vietnamese

việnthành lập

Definition

Tổ chức được lập ra với mục đích riêng như giáo dục hoặc nghiên cứu; cũng dùng khi nói về việc thành lập, ban hành quy định, hệ thống hoặc quy trình chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'viện' thường dùng trong tên các tổ chức chuyên môn (viện nghiên cứu, viện y học). Dạng động từ 'thành lập' xuất hiện trong văn viết, công việc hành chính hay pháp lý.

Examples

He works at a medical institute.

Anh ấy làm việc tại một **viện** y khoa.

The city will institute new traffic rules next month.

Thành phố sẽ **thành lập** các quy tắc giao thông mới vào tháng tới.

Our school has a technology institute.

Trường của chúng tôi có một **viện** công nghệ.

The government plans to institute several economic reforms this year.

Chính phủ dự định **thành lập** một số cải cách kinh tế trong năm nay.

After the scandal, the company decided to institute new security measures.

Sau vụ bê bối, công ty quyết định **thiết lập** các biện pháp an ninh mới.

She was awarded a prize by a famous science institute.

Cô ấy được một **viện** khoa học nổi tiếng trao giải.