instincts” in Vietnamese

bản năng

Definition

Cảm giác hoặc cách hành động tự nhiên xuất hiện mà không cần học, xảy ra một cách tự động. Cũng có thể là cảm giác bên trong mạnh mẽ giúp bạn biết phải làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều: 'animal instincts', 'motherly instincts', 'survival instincts'. 'Instinct' là bản năng bẩm sinh, còn 'intuition' là giác quan thứ sáu. Hay dùng các cụm như 'follow your instincts', 'trust your instincts'.

Examples

Animals use their instincts to find food.

Động vật sử dụng **bản năng** để tìm thức ăn.

I trusted my instincts and said no.

Tôi đã tin vào **bản năng** của mình và từ chối.

Good parents often have strong instincts.

Những bậc cha mẹ tốt thường có **bản năng** mạnh mẽ.

My instincts told me something was off, and I was right.

**Bản năng** của tôi nói rằng có gì đó không ổn, và tôi đã đúng.

In a crisis, people go back to basic instincts.

Trong khủng hoảng, con người quay về với các **bản năng** cơ bản.

Sometimes you just have to trust your instincts.

Đôi khi bạn chỉ cần tin vào **bản năng** của mình.