instinctively” in Vietnamese

một cách bản năng

Definition

Làm điều gì đó một cách tự nhiên, không suy nghĩ hay lên kế hoạch trước, do phản xạ bản năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động phản xạ, không suy nghĩ, như 'cười instinctively', 'di chuyển instinctively'. Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu thấy trong văn viết hoặc nhấn mạnh.

Examples

She instinctively reached out to catch the falling cup.

Cô ấy **một cách bản năng** với tay bắt lấy cái cốc đang rơi.

He instinctively knew something was wrong.

Anh ấy **một cách bản năng** biết là có chuyện gì đó không ổn.

When he got bad news, he instinctively called his best friend for comfort.

Khi nghe tin xấu, anh ấy **một cách bản năng** gọi cho người bạn thân nhất để được an ủi.

The dog instinctively barked at the stranger.

Con chó **một cách bản năng** sủa khi thấy người lạ.

I instinctively moved out of the way when the ball flew at me.

Khi quả bóng bay về phía tôi, tôi **một cách bản năng** tránh sang một bên.

Even as an adult, she instinctively looks both ways before crossing the street.

Ngay cả khi trưởng thành, cô ấy vẫn **một cách bản năng** nhìn hai bên trước khi sang đường.