instinct” in Vietnamese

bản năng

Definition

Bản năng là cách cảm giác, nhận thức hoặc hành động một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ hay học hỏi trước. Thường nói đến phản ứng tự nhiên của người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'bằng bản năng', 'bản năng động vật', 'bản năng làm mẹ', hoặc 'bản năng về điều gì đó' rất phổ biến. 'Bản năng' thiên về tự động, sinh ra đã có, khác với 'trực giác'. Thường dùng: 'có bản năng', 'làm theo bản năng'.

Examples

A baby bird opens its mouth by instinct.

Chim non mở miệng theo **bản năng**.

My first instinct was to call my mom.

**Bản năng** đầu tiên của tôi là gọi cho mẹ.

Dogs have a strong instinct to protect their home.

Chó có **bản năng** mạnh mẽ bảo vệ ngôi nhà của mình.

Trust your instincts if something feels wrong.

Nếu cảm thấy có gì không ổn, hãy tin vào **bản năng** của mình.

She has a great instinct for knowing when people are lying.

Cô ấy có **bản năng** tuyệt vời để nhận biết khi người ta nói dối.

By instinct, he stepped back before the glass fell.

**Bản năng** khiến anh lùi lại trước khi cái ly rơi.