instead” in Vietnamese

thay vì

Definition

Dùng để nói rằng một thứ được chọn hoặc xảy ra thay cho một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'of' thành 'instead of'. Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Dùng khi thay thế, không phải thêm vào. Tránh chỉ dùng 'instead' khi cần 'instead of'.

Examples

I want tea instead of coffee.

Tôi muốn trà **thay vì** cà phê.

She stayed home instead.

Cô ấy đã ở nhà **thay vì** đi ra ngoài.

Use your pen instead of a pencil.

Dùng bút của bạn **thay vì** bút chì.

Why don't we watch a movie instead?

Sao chúng ta không xem phim **thay vì** vậy?

He took the bus instead because his car broke down.

Vì xe của anh ấy bị hỏng nên anh ấy đã đi xe buýt **thay vì** đi ô tô.

I'm not going to buy it—I’ll wait for a sale instead.

Tôi sẽ không mua nó—tôi sẽ đợi đến khi giảm giá **thay vì** vậy.