instantly” in Vietnamese

ngay lập tứclập tức

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không có sự trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngay lập tức' mang tính trang trọng hơn 'liền' hay 'ngay'. Thường dùng cho hành động hoặc phản ứng xảy ra tức thì, không dùng cho hành động kéo dài.

Examples

She answered the phone instantly.

Cô ấy trả lời điện thoại **ngay lập tức**.

The pain disappeared instantly.

Cơn đau biến mất **ngay lập tức**.

He replied instantly to my message.

Anh ấy trả lời tin nhắn của tôi **ngay lập tức**.

The moment I clicked the link, the video started instantly.

Ngay khi tôi nhấp vào liên kết, video đã bắt đầu **ngay lập tức**.

If you press this button, help will come instantly.

Nếu bạn nhấn nút này, sự trợ giúp sẽ đến **ngay lập tức**.

She fell asleep instantly after a long day.

Sau một ngày dài, cô ấy đã ngủ **ngay lập tức**.