installed” in Vietnamese

được cài đặtđã lắp đặt

Definition

Đặt một chương trình, thiết bị hoặc hệ thống vào vị trí để sử dụng được. Thường dùng cho phần mềm máy tính, nhưng cũng áp dụng cho thiết bị hoặc đồ điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Installed' là quá khứ và quá khứ phân từ của 'install'. Thường dùng với 'phần mềm', 'thiết bị' hoặc 'hệ thống'. Không dùng cho người. Phân biệt với 'set up' vì thường mang tính tạm thời hơn.

Examples

The new software was installed on my computer.

Phần mềm mới đã **được cài đặt** trên máy tính của tôi.

They installed a new air conditioner in the office.

Họ đã **lắp đặt** máy điều hòa mới trong văn phòng.

The app is not installed on your phone.

Ứng dụng này chưa **được cài đặt** trên điện thoại của bạn.

I finally installed the new lights in the kitchen after weeks of waiting.

Sau nhiều tuần chờ đợi, tôi cuối cùng cũng **lắp đặt** xong đèn mới trong bếp.

Have you installed the latest update yet? It fixes a lot of bugs.

Bạn đã **cài đặt** bản cập nhật mới nhất chưa? Nó sửa rất nhiều lỗi.

All the necessary drivers are already installed on this computer.

Tất cả driver cần thiết đã **được cài đặt** trên máy tính này.