insisting” in Vietnamese

khăng khăngnằng nặc

Definition

Lặp đi lặp lại việc nói rằng điều gì đó phải được làm hoặc là thật, thường khi người khác không đồng ý hoặc ngần ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'insist on' hoặc 'insist that', mang nghĩa khăng khăng lặp đi lặp lại, đôi khi thể hiện sự bướng bỉnh hoặc quyết tâm.

Examples

He is insisting on coming with us.

Anh ấy **nằng nặc** đòi đi cùng chúng tôi.

She keeps insisting that she is right.

Cô ấy cứ **khăng khăng** rằng mình đúng.

The child kept insisting until he got a cookie.

Đứa trẻ cứ **khăng khăng** cho đến khi nó được một cái bánh quy.

Why are you insisting on doing it your way?

Tại sao bạn lại **khăng khăng** làm theo cách của mình?

She was insisting that it wasn’t her fault, no matter what anyone said.

Cô ấy vẫn **khăng khăng** rằng đó không phải lỗi của mình, dù ai có nói gì đi nữa.

I appreciate you insisting, but I've made up my mind.

Tôi cảm kích vì bạn **khăng khăng**, nhưng tôi đã quyết định rồi.