insistent” in Vietnamese

khăng khăngnài nỉ

Definition

Chỉ người thường xuyên lặp lại yêu cầu hoặc không dễ dàng từ bỏ. Họ kiên quyết muốn đạt điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái hơi khó chịu, đặc biệt khi yêu cầu bị lặp lại nhiều lần. Gặp trong cụm: 'giọng khăng khăng', 'yêu cầu khăng khăng'.

Examples

She used an insistent tone during the meeting.

Cô ấy sử dụng giọng **khăng khăng** trong cuộc họp.

The child's insistent questions made her laugh.

Những câu hỏi **nài nỉ** của đứa bé làm cô ấy bật cười.

Don't be so insistent—he'll say yes if he wants to.

Đừng quá **khăng khăng**—nếu muốn, anh ấy sẽ đồng ý.

He was insistent about getting an answer.

Anh ấy rất **khăng khăng** đòi một câu trả lời.

He grew more insistent as the night went on.

Càng về khuya, anh ấy càng **khăng khăng** hơn.

Her insistent ringing at the door finally got someone to answer.

Tiếng chuông cửa **khăng khăng** của cô ấy cuối cùng cũng khiến ai đó ra mở cửa.