“insignificant” in Vietnamese
Definition
Một điều được coi là không đáng kể nếu nó quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không gây ra ảnh hưởng hay không ai chú ý đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi với các từ như 'amount', 'detail', hoặc 'difference'. Khác với 'unimportant', từ này nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức không ảnh hưởng.
Examples
He received an insignificant amount of money.
Anh ấy nhận được một số tiền **không đáng kể**.
Compared to the whole project, this problem is insignificant.
So với toàn bộ dự án, vấn đề này **không đáng kể**.
Honestly, it felt pretty insignificant in the grand scheme of things.
Thành thật mà nói, nhìn tổng thể thì chuyện đó khá **không đáng kể**.
She worries about insignificant details instead of the main issues.
Cô ấy lo lắng về những chi tiết **không đáng kể** thay vì các vấn đề chính.
Don't let an insignificant setback ruin your day.
Đừng để một thất bại **không đáng kể** làm hỏng cả ngày của bạn.
The mistake was insignificant and did not affect the result.
Sai lầm đó **không đáng kể** và không ảnh hưởng đến kết quả.