“inside” in Vietnamese
Definition
'Bên trong' chỉ phần phía trong một vật, khu vực hoặc khi ai đó, cái gì đó nằm trong một không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong các cụm như 'bên trong nhà', 'thông tin nội bộ'. 'Bên trong' cụ thể hơn 'ở', dùng khi nói rõ vị trí nội bộ.
Examples
The keys are inside the drawer.
Chìa khóa ở **bên trong** ngăn kéo.
We stayed inside because it was raining.
Chúng tôi ở **bên trong** vì đang mưa.
There is nothing dangerous inside the box.
Không có gì nguy hiểm **bên trong** hộp cả.
I hid the gift inside my bag so no one would see it.
Tôi giấu món quà **bên trong** túi để không ai nhìn thấy.
She looked inside her heart and found peace.
Cô ấy nhìn vào **bên trong** trái tim mình và tìm thấy sự bình yên.
The kids are playing inside while the adults are outside.
Bọn trẻ đang chơi **bên trong** còn người lớn thì ở bên ngoài.