“inserted” in Vietnamese
Definition
Được đặt, nhét hoặc lắp vào bên trong một vật khác, thường với sự chính xác hoặc để thêm một yếu tố mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, kỹ thuật. Diễn tả việc lắp, đưa vào chính xác hơn 'put'. Thường đi với từ bị động như 'was inserted'.
Examples
That word was inserted by mistake and should be removed.
Từ đó đã được **chèn vào** nhầm và cần phải xoá.
She realized she had inserted the USB drive the wrong way.
Cô ấy nhận ra mình đã **cắm** USB ngược chiều.
Several extra lines were inserted during editing, making the text confusing.
Trong quá trình chỉnh sửa, một số dòng phụ đã được **chèn vào**, làm cho văn bản trở nên rối.
A picture was inserted into the document.
Một bức hình đã được **chèn vào** tài liệu.
The doctor inserted the needle carefully.
Bác sĩ **chèn** kim rất cẩn thận.
He inserted the key into the lock.
Anh ấy đã **cắm** chìa khóa vào ổ khóa.