insect” in Vietnamese

côn trùng

Definition

Động vật nhỏ có sáu chân, thường có cánh và thân chia làm ba phần. Ví dụ: kiến, ong hoặc bướm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Côn trùng' chỉ các loài có 6 chân và thân chia 3 phần, không bao gồm nhện hay rết. Trong giao tiếp hàng ngày cũng dùng để chỉ các loại sâu bọ hay vật gây hại nhỏ.

Examples

An ant is a kind of insect.

Kiến là một loại **côn trùng**.

There are many insects in the garden.

Có nhiều **côn trùng** trong vườn.

Some insects can fly.

Một số **côn trùng** có thể bay.

Don’t worry, that insect is harmless.

Đừng lo, **côn trùng** đó không gây hại.

I got bit by an insect while camping last night.

Tối qua khi cắm trại tôi bị **côn trùng** cắn.

Most people don’t like finding insects in their food.

Hầu hết mọi người không thích thấy **côn trùng** trong thức ăn.