“inquisitive” in Vietnamese
Definition
Muốn biết thêm về mọi thứ hoặc mọi người, luôn háo hức hỏi và tìm hiểu điều mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em hoặc học sinh với nghĩa tích cực hoặc trung tính. Nếu hỏi quá riêng tư, từ này có thể nghiêng nghĩa tiêu cực, tương tự 'nosy'. Hay gặp trong cụm 'inquisitive mind', 'inquisitive child'.
Examples
The inquisitive boy asked many questions in class.
Cậu bé **tò mò** đã đặt rất nhiều câu hỏi trong lớp.
She has an inquisitive mind and loves to learn new things.
Cô ấy có một đầu óc **ham học hỏi** và thích khám phá điều mới.
Their cat is very inquisitive and explores every corner of the house.
Con mèo của họ rất **tò mò** và khám phá mọi góc trong nhà.
She can be a bit inquisitive about people's personal lives.
Cô ấy đôi khi hơi **tò mò** về đời sống cá nhân của người khác.
My inquisitive nature makes me want to try everything at least once.
Bản chất **ham học hỏi** của tôi khiến tôi muốn thử mọi thứ ít nhất một lần.
Kids are often inquisitive, wanting to know how everything works.
Trẻ con thường rất **tò mò**, luôn muốn biết mọi thứ hoạt động như thế nào.