“inquiries” in Vietnamese
Definition
Những câu hỏi hoặc yêu cầu để biết thêm thông tin; đôi khi chỉ cuộc điều tra chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'câu hỏi'; phổ biến trong kinh doanh ('yêu cầu khách hàng'), hoặc ngữ cảnh điều tra ('cuộc điều tra').
Examples
We received several inquiries about the new product.
Chúng tôi đã nhận được một số **yêu cầu thông tin** về sản phẩm mới.
All inquiries should be sent to customer support.
Mọi **yêu cầu thông tin** hãy gửi tới bộ phận hỗ trợ khách hàng.
The police are making inquiries into the case.
Cảnh sát đang tiến hành **điều tra** vụ án.
If you have any inquiries, feel free to contact me.
Nếu bạn có bất kỳ **câu hỏi** nào, hãy liên hệ với tôi nhé.
We handle hundreds of inquiries every day from customers all over the world.
Chúng tôi tiếp nhận hàng trăm **yêu cầu** mỗi ngày từ khách hàng khắp thế giới.
After several inquiries, they finally found the information they needed.
Sau vài lần **hỏi** thông tin, họ đã tìm được đáp án mình cần.