“input” in Vietnamese
Definition
Thông tin, ý kiến hoặc dữ liệu mà bạn nhập vào một hệ thống, máy tính hoặc cuộc thảo luận. Có thể chỉ cả dữ liệu thực tế lẫn ý kiến đóng góp.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'dữ liệu đầu vào' dùng cho máy tính, thiết bị. Trong thảo luận, nó là ý kiến, góp ý. Không dùng như động từ.
Examples
Please type your input here.
Vui lòng nhập **dữ liệu đầu vào** của bạn ở đây.
We need your input on this project.
Chúng tôi cần **ý kiến đóng góp** của bạn cho dự án này.
The computer receives input from the keyboard.
Máy tính nhận **dữ liệu đầu vào** từ bàn phím.
Thanks for your input—it really helped us decide.
Cảm ơn **ý kiến đóng góp** của bạn—nó đã giúp chúng tôi quyết định.
Everyone's input is valuable in our meetings.
**Ý kiến đóng góp** của mọi người đều có giá trị trong cuộc họp của chúng ta.
You can't get good results without the right input.
Không có **dữ liệu đầu vào** đúng, bạn không thể đạt kết quả tốt.