“innocent” in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả người không phạm tội hoặc không làm điều xấu, hoặc ai đó còn trong sáng, ngây thơ, chưa từng trải.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong pháp lý: 'chứng minh ai đó vô tội', 'nạn nhân vô tội'. Ngoài ra, còn mô tả sự ngây thơ, trẻ con—ví dụ 'câu hỏi ngây thơ'. Tuỳ ngữ cảnh, mang nghĩa tích cực hoặc chỉ sự thiếu kinh nghiệm.
Examples
The boy was innocent and did not break the window.
Cậu bé này **vô tội** và không làm vỡ cửa sổ.
She has an innocent smile.
Cô ấy có nụ cười **ngây thơ**.
It was just an innocent mistake.
Đó chỉ là một sai lầm **ngây thơ** thôi.
He asked an innocent question, but everyone laughed.
Anh ấy hỏi một câu hỏi **ngây thơ**, nhưng mọi người đều cười.
She looked completely innocent, but she knew exactly what she was doing.
Cô ấy trông hoàn toàn **vô tội**, nhưng thực ra biết mình đang làm gì.
A lot of innocent people got hurt in the accident.
Nhiều người **vô tội** bị thương trong tai nạn.