inner” in Vietnamese

bên trongnội tâm

Definition

Nằm ở bên trong hoặc gần với trung tâm; cũng dùng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ hoặc phần tâm hồn sâu kín của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'inner circle', 'inner voice', 'inner ear'. 'Inside' phổ biến hơn cho vị trí vật lý, còn 'inner' mang ý mô tả hoặc trừu tượng. Đối nghĩa là 'outer'.

Examples

The inner door was locked.

Cánh cửa **bên trong** đã bị khóa.

She wants peace in her inner life.

Cô ấy muốn có sự bình yên trong cuộc sống **nội tâm** của mình.

The inner circle knows the plan.

Nhóm **bên trong** biết kế hoạch.

I had to trust my inner voice and say no.

Tôi phải tin vào tiếng nói **nội tâm** và nói không.

At first he seemed calm, but his inner stress was obvious.

Ban đầu anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng sự căng thẳng **nội tâm** thì rõ ràng.

She’s doing a lot of inner work after the breakup.

Cô ấy đang làm rất nhiều **công việc nội tâm** sau khi chia tay.