ink” in Vietnamese

mực

Definition

Mực là chất lỏng hoặc dạng bột màu dùng để viết, vẽ hoặc in lên giấy hay các bề mặt khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'mực' thường là danh từ không đếm được: dùng 'một ít mực' hoặc 'một lọ mực', không dùng 'một mực'. Thường gặp trong các cụm như: 'bút mực', 'mực máy in', 'vết mực', 'ký tên bằng mực'.

Examples

My pen has blue ink.

Bút của tôi có **mực** màu xanh.

There is ink on my hand.

Tay tôi dính **mực**.

Please sign your name in black ink.

Vui lòng ký tên bằng **mực** đen.

I got ink all over my shirt at work.

Tôi bị **mực** dính đầy áo sơ mi ở chỗ làm.

The printer is out of ink again.

Máy in lại hết **mực** nữa rồi.

The contract isn't valid until both sides put ink on paper.

Hợp đồng chưa có giá trị cho đến khi hai bên cùng đặt **mực** lên giấy.