injustice” in Vietnamese

bất công

Definition

Khi điều gì đó không công bằng hoặc sai trái về mặt đạo đức, thường là khi ai đó bị đối xử bất công hoặc không theo nguyên tắc công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bất công' dùng cho sự việc nghiêm trọng, mang tính hệ thống (luật pháp, xã hội). Không dùng cho chuyện nhỏ thường ngày. Cụm từ như 'đấu tranh với bất công' là phổ biến.

Examples

Many people feel angry about injustice in the world.

Nhiều người cảm thấy tức giận về **bất công** trên thế giới.

They want to fight against injustice.

Họ muốn đấu tranh chống lại **bất công**.

Injustice can happen in schools or workplaces.

**Bất công** có thể xảy ra ở trường học hoặc nơi làm việc.

That decision was a real injustice—she deserved better.

Quyết định đó thật sự là một **bất công**—cô ấy xứng đáng được đối xử tốt hơn.

He couldn't ignore the injustice he saw around him every day.

Anh ấy không thể làm ngơ trước **bất công** diễn ra quanh mình mỗi ngày.

History is full of stories of injustice and people fighting to change them.

Lịch sử đầy những câu chuyện về **bất công** và những người chiến đấu để thay đổi điều đó.