“initially” in Vietnamese
Definition
Vào thời điểm bắt đầu hoặc lúc đầu, trước khi có bất kỳ sự thay đổi hay phát triển nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Initially' thường xuất hiện ở đầu câu hoặc mệnh đề, dùng trong các tình huống trang trọng hoặc kể chuyện; nên tránh trong giao tiếp quá thân mật.
Examples
Initially, I wanted to be a doctor.
**Ban đầu**, tôi muốn trở thành bác sĩ.
The project was hard initially.
Dự án **ban đầu** gặp nhiều khó khăn.
We met initially at a conference.
Chúng tôi đã gặp nhau **lúc đầu** tại một hội nghị.
Initially, I thought this job would be easy, but it turned out to be quite challenging.
**Ban đầu**, tôi nghĩ công việc này sẽ dễ, nhưng hóa ra khá thử thách.
Although it was confusing initially, I understood everything after a few days.
Mặc dù **ban đầu** còn bối rối, sau vài ngày tôi đã hiểu hết.
The company initially planned to expand overseas, but changed its mind.
Công ty **ban đầu** dự định mở rộng ra nước ngoài, nhưng đã thay đổi ý định.