“initial” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu. Là danh từ, còn có thể chỉ chữ cái đầu tiên của tên một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong 'initial plan', 'initial reaction', 'initial cost', chỉ giai đoạn đầu, có thể thay đổi sau. Khi là danh từ ('chữ cái đầu'), thường dùng khi ký tắt tên trên giấy tờ.
Examples
I was initially nervous, but the interview went really well.
Tôi **ban đầu** lo lắng nhưng buổi phỏng vấn đã diễn ra rất tốt.
My initial idea was to stay home.
Ý tưởng **ban đầu** của tôi là ở nhà.
The initial price was too high.
Giá **ban đầu** quá cao.
Please write your initials at the bottom.
Vui lòng ghi **chữ cái đầu** tên bạn ở dưới.
Her initial reaction was surprise, but then she laughed.
Phản ứng **ban đầu** của cô ấy là ngạc nhiên, nhưng sau đó cô ấy cười.
The initial plan sounded good, but we had to change it.
Kế hoạch **ban đầu** nghe có vẻ ổn, nhưng chúng tôi phải thay đổi.