“inhibitor” in Vietnamese
Definition
Là một chất có khả năng làm chậm hoặc ngăn chặn một quá trình, đặc biệt là trong hóa học hoặc sinh học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học như 'enzyme inhibitor', không dùng để chỉ người.
Examples
An inhibitor can slow down a chemical reaction.
Một **chất ức chế** có thể làm chậm phản ứng hóa học.
Doctors use an inhibitor to block the enzyme.
Bác sĩ sử dụng **chất ức chế** để chặn enzyme.
This plant produces a natural inhibitor against pests.
Loài cây này tạo ra **chất ức chế** tự nhiên chống lại sâu bệnh.
Adding the inhibitor kept the metal from rusting so quickly.
Việc thêm **chất ức chế** đã làm kim loại ít bị gỉ nhanh hơn.
Some medicines act as an inhibitor to reduce unwanted side effects.
Một số loại thuốc hoạt động như **chất ức chế** để giảm tác dụng phụ không mong muốn.
The scientist tested a new inhibitor in her experiment.
Nhà khoa học đã thử nghiệm một **chất ức chế** mới trong thí nghiệm của mình.