“inheritance” in Vietnamese
Definition
Thừa kế là tài sản, tiền hoặc đặc điểm được nhận sau khi ai đó qua đời, hoặc các tính trạng di truyền từ cha mẹ sang con.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh pháp lý và gia đình. Có thể nói đến tài sản hoặc tính trạng di truyền. Phân biệt với 'heritage' (di sản văn hóa). Thường dùng với các động từ như 'nhận', 'để lại', 'đòi hỏi'.
Examples
He received a large inheritance from his grandfather.
Anh ấy nhận được một khoản **thừa kế** lớn từ ông mình.
Her blue eyes are an inheritance from her mother.
Đôi mắt xanh của cô ấy là **di truyền** từ mẹ.
The family is fighting over the inheritance.
Gia đình đang tranh cãi về **thừa kế**.
He was surprised by the amount of inheritance he received.
Anh ấy ngạc nhiên về số **thừa kế** mình nhận được.
Genetic diseases are often passed down as a form of inheritance.
Các bệnh di truyền thường được truyền lại như một dạng **di truyền**.
After the will was read, everyone waited to hear about their inheritance.
Sau khi di chúc được đọc, mọi người đều chờ đợi tin về **thừa kế** của mình.