“ingredient” in Vietnamese
Definition
'Thành phần' là mỗi chất hoặc vật liệu được dùng để làm ra món ăn hoặc tạo nên một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong nấu ăn, nhưng cũng có nghĩa bóng như 'thành phần của thành công.' Thường dùng với 'chính', 'quan trọng', 'bí mật'.
Examples
The cake has three main ingredients: flour, eggs, and sugar.
Bánh này có ba **thành phần** chính: bột mì, trứng và đường.
Please check the list of ingredients before you buy the product.
Trước khi mua sản phẩm, hãy kiểm tra danh sách **thành phần**.
What's the secret ingredient that makes your pasta taste so good?
**Thành phần** bí mật nào làm cho món mì của bạn ngon đến vậy?
Each culture uses different ingredients in their traditional dishes.
Mỗi nền văn hóa dùng các **nguyên liệu** khác nhau trong món ăn truyền thống.
Hard work is a key ingredient of success.
Làm việc chăm chỉ là một **thành phần** then chốt của thành công.
Salt is an important ingredient in this soup.
Muối là **thành phần** quan trọng trong súp này.