ing” in Vietnamese

-ing (hậu tố động từ)

Definition

'-ing' là hậu tố thêm vào sau động từ tiếng Anh để tạo thành dạng tiếp diễn (đang thực hiện) hoặc danh động từ (động từ làm danh từ). Ví dụ: running, eating, swimming.

Usage Notes (Vietnamese)

'-ing' không dùng độc lập mà luôn gắn liền sau động từ gốc. Dùng cho thì tiếp diễn ('is running') và dạng danh động từ ('I like swimming'). Một số danh từ hoặc tính từ cũng được hình thành với '-ing', như 'building', 'interesting'.

Examples

Adding -ing to 'walk' makes 'walking'.

Thêm **-ing** vào 'walk' sẽ thành 'walking'.

In 'I am swimming', the word 'swimming' ends with -ing.

Trong câu 'I am swimming', từ 'swimming' kết thúc bằng **-ing**.

Verbs like 'run' become 'running' with -ing.

Các động từ như 'run' thêm **-ing** thành 'running'.

Remember to use -ing after certain verbs like 'enjoy' or 'avoid'.

Đừng quên dùng dạng **-ing** sau một số động từ như 'enjoy' hoặc 'avoid'.

The -ing form can act like a noun, as in 'Swimming is fun.'

Dạng **-ing** có thể đóng vai trò danh từ như trong câu 'Swimming is fun.'.

Kids often mix up the -ing forms when learning new verbs.

Trẻ em thường nhầm lẫn các dạng **-ing** khi học động từ mới.