“infuser” in Vietnamese
Definition
Dụng cụ nhỏ để chứa lá trà, thảo mộc hoặc trái cây trong nước nóng để pha trà hoặc thức uống khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nhắc đến 'bộ lọc trà', dùng cho trà lá hoặc thảo mộc, không sử dụng với túi lọc trà. Có thể đếm được (một infuser).
Examples
Please put the tea leaves in the infuser before adding hot water.
Vui lòng cho lá trà vào **dụng cụ lọc trà** trước khi thêm nước nóng.
This infuser is made of stainless steel.
**Dụng cụ lọc trà** này làm bằng thép không gỉ.
My favorite mug has a built-in infuser for herbs and fruit.
Cốc yêu thích của tôi có **dụng cụ lọc trà** tích hợp cho thảo mộc và trái cây.
Don’t forget to clean the infuser after making your tea, or it’ll get stained.
Đừng quên vệ sinh **dụng cụ lọc trà** sau khi pha trà nếu không nó sẽ bị ố.
I bought a new flower-shaped infuser—it makes tea time so much more fun!
Tôi vừa mua **dụng cụ lọc trà** hình bông hoa mới—nó khiến giờ trà thêm vui hơn nhiều!
You need an infuser to brew loose leaf tea.
Bạn cần một **dụng cụ lọc trà** để pha trà lá rời.