“infrastructure” in Vietnamese
Definition
Những cấu trúc vật lý và tổ chức cơ bản như đường sá, dây điện, tòa nhà cần thiết cho hoạt động của xã hội hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc chính phủ. Thường gặp các cụm như 'public infrastructure', 'digital infrastructure'. Thường chỉ những hệ thống quy mô lớn.
Examples
The country is investing in new infrastructure like bridges and highways.
Đất nước đang đầu tư vào **cơ sở hạ tầng** mới như cầu và đường cao tốc.
Good infrastructure helps businesses grow.
**Cơ sở hạ tầng** tốt giúp doanh nghiệp phát triển.
The city improved its water infrastructure last year.
Năm ngoái, thành phố đã cải thiện **cơ sở hạ tầng** nước của mình.
Without reliable infrastructure, daily life can become very difficult.
Nếu không có **cơ sở hạ tầng** đáng tin cậy, cuộc sống hằng ngày sẽ trở nên rất khó khăn.
Tech companies depend on strong digital infrastructure to serve their customers.
Các công ty công nghệ phụ thuộc vào **cơ sở hạ tầng** số mạnh để phục vụ khách hàng.
There's a lot of talk about investing more in green infrastructure these days.
Ngày nay có rất nhiều cuộc thảo luận về việc tăng đầu tư vào **cơ sở hạ tầng** xanh.