informs” in Vietnamese

thông báobáo cho biết

Definition

Cung cấp thông tin hoặc thông báo chính thức cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'thông báo' trang trọng hơn 'nói'. Thường dùng trong môi trường công việc hoặc thông báo chính thức ('informs him that...').

Examples

The teacher informs the students about the test.

Giáo viên **thông báo** cho học sinh về bài kiểm tra.

She informs her boss when she finishes her work.

Cô ấy **báo cho biết** sếp khi hoàn thành công việc.

The doctor informs the patient about the treatment.

Bác sĩ **thông báo** cho bệnh nhân về phương pháp điều trị.

The company informs employees of any policy changes by email.

Công ty **thông báo** cho nhân viên về các thay đổi chính sách qua email.

If anything important happens, he always informs his team right away.

Nếu có điều gì quan trọng xảy ra, anh ấy luôn **báo cho biết** đội của mình ngay lập tức.

Our website informs visitors about upcoming events and news.

Trang web của chúng tôi **thông báo** cho khách truy cập về các sự kiện và tin tức sắp tới.