info” in Vietnamese

thông tin (thân mật)info

Definition

‘Thông tin’ (hoặc ‘info’) là cách nói viết tắt, thân mật của từ ‘thông tin’, dùng trong giao tiếp bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong tình huống thân mật; không phù hợp với văn bản trang trọng. Thường gặp trong tin nhắn, email, hay hội thoại hàng ngày.

Examples

I’ll send you the info as soon as I get it.

Tôi sẽ gửi bạn **thông tin** ngay khi tôi có.

Sorry, I don’t have that info right now.

Xin lỗi, hiện tại tôi không có **thông tin** đó.

Can you give me some info about the event?

Bạn có thể cho tôi một ít **thông tin** về sự kiện không?

She needs more info before deciding.

Cô ấy cần thêm **thông tin** trước khi quyết định.

Where can I find info on this topic?

Tôi có thể tìm **thông tin** về chủ đề này ở đâu?

The website has all the info you need.

Trang web có tất cả **thông tin** bạn cần.