“influenced” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó 'bị ảnh hưởng', nghĩa là người hoặc vật khác đã tác động đến suy nghĩ, hành động hoặc tình huống của họ. Đây là thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'influence'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Influenced' thường dùng khi ai đó/điều gì chịu tác động, ảnh hưởng gián tiếp, nhẹ nhàng từ người hoặc sự việc khác. Thường dùng ở bị động: 'was influenced by'. Dễ bắt gặp: 'strongly influenced by', 'influenced opinion'.
Examples
My decision was influenced by my parents' advice.
Quyết định của tôi đã bị **ảnh hưởng** bởi lời khuyên của bố mẹ.
She was influenced by her teacher to work harder.
Cô ấy đã **bị ảnh hưởng** bởi giáo viên để chăm chỉ hơn.
The weather influenced our plans for the picnic.
Thời tiết đã **ảnh hưởng** đến kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
He barely noticed how much his friends had influenced his taste in music.
Anh ấy hầu như không nhận ra bạn bè đã **ảnh hưởng** đến sở thích âm nhạc của mình như thế nào.
Social media has influenced the way people communicate these days.
Mạng xã hội đã **ảnh hưởng** cách mọi người giao tiếp hiện nay.
The outcome was clearly influenced by unexpected events.
Kết quả rõ ràng đã **bị ảnh hưởng** bởi những sự kiện bất ngờ.