“influence” in Vietnamese
Definition
Đây là khả năng thay đổi suy nghĩ, cảm xúc, hành động của ai đó hoặc kết quả của một tình huống. Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, học thuật và công việc. Danh từ dùng trong cụm 'có ảnh hưởng đến', động từ dùng với 'ảnh hưởng ai/cái gì'. Đừng nhầm với 'kiểm soát'; 'ảnh hưởng' chỉ mang ý nghĩa tác động chứ không hoàn toàn điều khiển.
Examples
Parents have a strong influence on their children.
Cha mẹ có **ảnh hưởng** lớn đến con cái của mình.
Music can influence your mood.
Âm nhạc có thể **ảnh hưởng** đến tâm trạng của bạn.
Her teacher influenced her to study science.
Cô giáo của cô ấy đã **ảnh hưởng** khiến cô ấy học khoa học.
Social media really influences what people buy these days.
Mạng xã hội thực sự đang **ảnh hưởng** đến việc mua sắm của mọi người hiện nay.
I didn't realize how much his opinion influenced my decision.
Tôi không nhận ra ý kiến của anh ấy đã **ảnh hưởng** đến quyết định của mình nhiều thế nào.
Kids are easily influenced by what they see online.
Trẻ em rất dễ bị **ảnh hưởng** bởi những gì chúng nhìn thấy trên mạng.