inflation” in Vietnamese

lạm phát

Definition

Lạm phát là khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên khiến giá trị tiền giảm xuống theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh tế và tài chính: 'lạm phát cao', 'kiểm soát lạm phát', 'tỷ lệ lạm phát'. Không dùng cho việc phồng lên hoặc mở rộng vật lý.

Examples

People are worried that inflation will keep going up.

Mọi người lo lắng rằng **lạm phát** sẽ tiếp tục tăng.

When inflation is high, saving money becomes harder.

Khi **lạm phát** cao, tiết kiệm tiền trở nên khó khăn hơn.

Inflation makes food and clothes more expensive each year.

**Lạm phát** khiến giá thực phẩm và quần áo tăng lên mỗi năm.

The government is trying to reduce inflation.

Chính phủ đang cố gắng giảm **lạm phát**.

Because of inflation, my salary buys less than before.

Vì **lạm phát**, lương của tôi mua được ít hơn trước.

Last year, inflation was the highest it's been in decades.

Năm ngoái, **lạm phát** đạt mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.