“infinity” in Vietnamese
Definition
Khái niệm chỉ sự không có giới hạn hoặc điểm kết thúc; thường dùng trong toán học, triết học, hoặc để miêu tả không gian hay số lượng không thể đo đếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng hoặc văn thơ. Không dùng chỉ những vật đếm được. Đừng nhầm với 'eternity' (liên quan đến thời gian).
Examples
The universe might go on for infinity.
Vũ trụ có thể tiếp diễn đến **vô cực**.
The symbol for infinity looks like a sideways 8.
Ký hiệu **vô cực** trông giống như số 8 nằm ngang.
No number is bigger than infinity.
Không có số nào lớn hơn **vô cực**.
He stared into the ocean, thinking about infinity.
Anh ấy nhìn ra biển, suy nghĩ về **vô cực**.
Some problems have an infinity of possible solutions.
Một số bài toán có **vô hạn** cách giải khác nhau.
Infinity pools make you feel like the water goes on forever.
Bể bơi **vô cực** khiến bạn cảm thấy như nước kéo dài mãi không dứt.