infinite” in Vietnamese

vô hạnvô tận

Definition

Không có giới hạn hoặc điểm kết thúc; điều gì đó quá lớn hoặc quá nhiều để có thể đo lường hoặc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn chương. Hay đi với các danh từ như 'không gian', 'khả năng', hoặc 'lòng kiên nhẫn'. Dùng cả nghĩa đen (toán học, vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc, sự biết ơn). Không dùng cho thứ đếm được; dùng 'nhiều' thay thế.

Examples

His patience seems infinite.

Sự kiên nhẫn của anh ấy dường như **vô hạn**.

I feel like I have infinite possibilities ahead of me.

Tôi cảm thấy mình có **vô hạn** cơ hội phía trước.

Mathematics explores infinite numbers and series.

Toán học khám phá các số và chuỗi **vô hạn**.

Thanks for your infinite support during tough times.

Cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ **vô tận** trong lúc khó khăn.

The universe is often described as infinite.

Vũ trụ thường được mô tả là **vô hạn**.

There are infinite stars in the sky.

Trên trời có **vô số** ngôi sao.