“infiltrated” in Vietnamese
Definition
Lén lút thâm nhập vào một nơi, nhóm, hoặc tình huống nào đó, thường nhằm lấy thông tin hoặc làm nhiệm vụ bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh quân sự, điệp viên hoặc trang trọng. Ví dụ: 'xâm nhập tổ chức', 'xâm nhập phòng tuyến địch.' Luôn hàm ý hành động bí mật, có chủ đích.
Examples
The spy infiltrated the enemy camp at night.
Điệp viên đã **xâm nhập** trại địch vào ban đêm.
Water slowly infiltrated the basement after the storm.
Nước từ từ **xâm nhập** tầng hầm sau cơn bão.
They infiltrated the company to find out its secrets.
Họ **xâm nhập** công ty để tìm hiểu bí mật của nó.
Rumors spread that hackers had infiltrated the database.
Có tin đồn rằng các hacker đã **xâm nhập** cơ sở dữ liệu.
Some activists infiltrated the event to protest from within.
Một số nhà hoạt động đã **xâm nhập** sự kiện để phản đối từ bên trong.
The organization was shocked to learn a competitor had infiltrated its ranks.
Tổ chức đã rất sốc khi biết đối thủ đã **xâm nhập** vào nội bộ mình.