“infernal” in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó liên quan đến địa ngục hoặc cực kỳ khó chịu như nóng bức, tiếng ồn...
Usage Notes (Vietnamese)
‘Infernal’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự khó chịu, như trong 'infernal noise'; ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
They described the villain as infernal.
Họ mô tả kẻ phản diện là **địa ngục**.
Can someone please stop that infernal alarm?
Có ai làm ơn tắt cái chuông báo động **địa ngục** đó đi không?
I’m tired of this infernal paperwork.
Tôi mệt mỏi với đống giấy tờ **kinh khủng** này rồi.
That kid’s infernal laughter echoed through the house.
Tiếng cười **kinh khủng** của đứa trẻ vang khắp ngôi nhà.
The infernal heat made it hard to sleep.
Cái nóng **địa ngục** khiến tôi khó ngủ.
The infernal noise never stopped all night.
Tiếng ồn **kinh khủng** đó không dừng lại suốt đêm.