“inferiority” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc trạng thái cho rằng mình kém hơn người khác về chất lượng, vị trí, hoặc khả năng; thường liên quan đến sự tự ti.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội như 'mặc cảm tự ti'. Không dùng cho kích thước vật lý. Không nhầm lẫn với 'inferior' là tính từ.
Examples
He struggled with feelings of inferiority at work.
Anh ấy đã vật lộn với cảm giác **tự ti** tại nơi làm việc.
Many children feel inferiority when comparing themselves to others.
Nhiều trẻ em cảm thấy **tự ti** khi so sánh bản thân với người khác.
His inferiority complex made it hard for him to join groups.
Chứng **tự ti** khiến anh ấy khó hòa nhập vào nhóm.
A sense of inferiority can hurt your confidence.
Cảm giác **tự ti** có thể làm giảm sự tự tin của bạn.
Sometimes, inferiority drives people to achieve more than they thought possible.
Đôi khi, **tự ti** lại thúc đẩy con người đạt được nhiều hơn họ nghĩ.
She overcame her inferiority through hard work and believing in herself.
Cô ấy đã vượt qua **tự ti** nhờ chăm chỉ và tin tưởng vào chính mình.