infection” in Vietnamese

nhiễm trùng

Definition

Tình trạng khi vi khuẩn, virus hoặc vi sinh vật có hại xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh gọi là nhiễm trùng. Nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến một bộ phận hoặc toàn bộ cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm từ thường gặp: 'bị nhiễm trùng', 'điều trị nhiễm trùng', 'nhiễm trùng tai/da/phổi'. 'Nhiễm trùng' khác với 'viêm', vì viêm không nhất thiết do vi khuẩn hay virus gây ra.

Examples

The cut got an infection.

Vết cắt đã bị **nhiễm trùng**.

She has an ear infection.

Cô ấy bị **nhiễm trùng** tai.

The doctor gave me medicine for the infection.

Bác sĩ đã cho tôi thuốc trị **nhiễm trùng**.

If the pain gets worse, it could be an infection.

Nếu đau tăng lên, có thể là do **nhiễm trùng**.

He’s taking antibiotics to clear up the infection.

Anh ấy đang dùng kháng sinh để trị **nhiễm trùng**.

They kept her in the hospital overnight because of the infection.

Họ giữ cô ấy lại bệnh viện qua đêm vì **nhiễm trùng**.