“infantry” in Vietnamese
Definition
Lực lượng trong quân đội chuyên chiến đấu trên bộ bằng cách di chuyển bằng chân thay vì sử dụng xe hay ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh quân sự, thường gặp trong các cụm như 'infantry soldier', 'infantry unit'. Chỉ nói đến lực lượng chiến đấu trên bộ, không bao gồm quân đội sử dụng xe hay thiết giáp nặng.
Examples
The infantry moved forward during the battle.
**Bộ binh** đã tiến về phía trước trong trận chiến.
He joined the infantry after turning eighteen.
Anh ấy gia nhập **bộ binh** sau khi tròn mười tám tuổi.
The infantry wears special uniforms for protection.
**Bộ binh** mặc đồng phục đặc biệt để bảo vệ.
The army relied heavily on its infantry to secure the city.
Quân đội dựa rất nhiều vào **bộ binh** để kiểm soát thành phố.
Modern infantry often uses advanced technology on the battlefield.
**Bộ binh** hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến trên chiến trường.
If the infantry hadn't arrived in time, things could've ended badly.
Nếu **bộ binh** không đến kịp lúc, mọi chuyện có thể đã tệ hơn.