“infant” in Vietnamese
Definition
Trẻ sơ sinh là trẻ nhỏ dưới một tuổi, chưa biết đi hoặc nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trẻ sơ sinh' dùng trong các tình huống y khoa, pháp lý, hoặc chính thức hơn là 'em bé'. Hay gặp trong các cụm như 'chăm sóc trẻ sơ sinh', 'tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh'.
Examples
The infant is sleeping in the crib.
**Trẻ sơ sinh** đang ngủ trong cũi.
Doctors recommend breastfeeding for the infant when possible.
Các bác sĩ khuyên nên cho **trẻ sơ sinh** bú mẹ khi có thể.
The hospital has a special ward for infant care.
Bệnh viện có khoa riêng dành cho chăm sóc **trẻ sơ sinh**.
She took a leave from work after her infant was born.
Cô ấy đã nghỉ việc sau khi **trẻ sơ sinh** của mình chào đời.
They bought a car seat for their infant before leaving the hospital.
Họ đã mua ghế ô tô cho **trẻ sơ sinh** của mình trước khi rời bệnh viện.
In some countries, infant mortality rates have dropped significantly.
Ở một số quốc gia, tỷ lệ tử vong **trẻ sơ sinh** đã giảm đáng kể.