“infamous” in Vietnamese
Definition
Nổi tiếng vì điều xấu hoặc tiêu cực, như liên quan đến tội ác hay hành động đáng xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Infamous' luôn mang nghĩa tai tiếng, không nhầm lẫn với 'famous' (tốt hoặc trung tính). Hay dùng trong 'infamous criminal', 'infamous incident'… Dùng được cả trang trọng và thân mật.
Examples
The infamous leader was known for his cruelty.
Nhà lãnh đạo **khét tiếng** nổi tiếng vì sự tàn nhẫn.
That street is infamous for its dangerous traffic.
Con đường đó **khét tiếng** vì giao thông nguy hiểm.
He became infamous after the scandal.
Anh ta trở nên **khét tiếng** sau vụ bê bối.
That restaurant is infamous for terrible service, but the food is great.
Nhà hàng đó **khét tiếng** vì phục vụ tệ, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.
The town became infamous after the huge robbery last year.
Thị trấn trở nên **khét tiếng** sau vụ cướp lớn năm ngoái.
His infamous laugh could be heard from across the room.
Tiếng cười **khét tiếng** của anh ấy vang khắp phòng.