“inevitable” in Vietnamese
Definition
Một việc chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để mô tả những việc hoặc kết quả không thể tránh. Gặp nhiều trong các cụm như 'it was inevitable that...' hoặc 'the inevitable result'. Không dùng cho việc nhỏ nhặt hàng ngày.
Examples
It is inevitable that the sun will rise tomorrow.
Chắc chắn mặt trời sẽ mọc vào ngày mai; điều đó là **không thể tránh khỏi**.
Some change is inevitable in life.
Một số thay đổi trong cuộc sống là **không thể tránh khỏi**.
Death is an inevitable part of nature.
Cái chết là một phần **không thể tránh khỏi** của tự nhiên.
After so much rain, flooding was inevitable.
Sau quá nhiều mưa, ngập lụt là **không thể tránh khỏi**.
They argued for hours, but it was inevitable they'd have to agree eventually.
Họ tranh luận hàng giờ, nhưng cuối cùng họ phải đồng ý là điều **không thể tránh khỏi**.
You can’t avoid mistakes forever; some are just inevitable.
Bạn không thể tránh sai lầm mãi mãi; một số lỗi là **không thể tránh khỏi**.