“industry” in Vietnamese
Definition
Ngành công nghiệp là việc sản xuất hàng hóa hoặc một lĩnh vực kinh doanh cụ thể như phim ảnh, du lịch, công nghệ. Từ này cũng để chỉ một lĩnh vực kinh tế riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'ngành ô tô', 'ngành âm nhạc', 'làm việc trong ngành'. Không chỉ nói về nhà máy mà chỉ mọi lĩnh vực kinh doanh. Không nhầm với 'nhà máy' (factory).
Examples
My father works in the industry.
Bố tôi làm việc trong **ngành công nghiệp**.
The industry needs more workers this year.
Năm nay, **ngành công nghiệp** cần nhiều lao động hơn.
Tourism is an important industry here.
Du lịch là một **ngành công nghiệp** quan trọng ở đây.
The tech industry changes so fast that it's hard to keep up.
**Ngành công nghệ** thay đổi nhanh đến mức khó mà theo kịp.
She spent ten years in the film industry before starting her own company.
Cô ấy từng làm việc mười năm trong **ngành phim** trước khi tự mở công ty.
A lot of people want to break into the fashion industry.
Rất nhiều người muốn tham gia vào **ngành thời trang**.