induced” in Vietnamese

gây rado tác động

Definition

Được gây ra bởi một hành động, tình huống hoặc tác động nào đó, thường không xuất hiện tự nhiên. Thường dùng trong khoa học hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nhóm từ như 'induced labor', 'stress-induced'. Chỉ dùng cho tác động từ bên ngoài, không dùng cho cảm xúc cá nhân.

Examples

Loud noises induced fear in the children.

Tiếng ồn lớn đã **gây ra** nỗi sợ cho bọn trẻ.

Her headache was induced by stress from her job.

Cơn đau đầu của cô ấy đã **gây ra** bởi áp lực công việc.

Sometimes allergies are induced by certain foods.

Đôi khi dị ứng được **gây ra** bởi một số loại thực phẩm.

The power outage was induced by the storm last night.

Sự cố mất điện đã được **gây ra** bởi cơn bão đêm qua.

The doctor induced labor to help the baby be born.

Bác sĩ đã **gây ra** chuyển dạ để giúp em bé được sinh ra.

The experiment induced a chemical reaction.

Thí nghiệm đã **gây ra** một phản ứng hóa học.