“individually” in Vietnamese
Definition
Khi một việc được thực hiện hoặc xem xét riêng từng người hoặc từng thứ một, không chung với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'xem xét', 'gói', 'xử lý' để nhấn mạnh làm riêng từng cái. Không dùng cho các hoạt động tập thể hoặc đồng thời.
Examples
Please wrap the gifts individually.
Vui lòng gói các món quà **riêng lẻ**.
Each student was called individually to the office.
Từng học sinh được gọi lên văn phòng **riêng lẻ**.
You can buy these items individually or as a set.
Bạn có thể mua những món này **riêng lẻ** hoặc theo bộ.
We talked to each witness individually before making a decision.
Chúng tôi đã nói chuyện với từng nhân chứng **riêng lẻ** trước khi đưa ra quyết định.
They handled the complaints individually instead of as a group.
Họ đã xử lý các khiếu nại **riêng lẻ** thay vì theo nhóm.
The candies are packed individually for freshness.
Kẹo được đóng gói **riêng lẻ** để giữ được độ tươi.