individual” in Vietnamese

cá nhân

Definition

'Cá nhân' chỉ một người, động vật hoặc vật thể được xét riêng lẻ so với nhóm. Cũng dùng để nói về điều liên quan đến một người hoặc một vật riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày (nên dùng 'người'). Khi là tính từ, thường gặp như 'individual needs', 'individual choice'.

Examples

We try to treat each customer as an individual, not just a number.

Chúng tôi cố gắng coi mỗi khách hàng là một **cá nhân**, không chỉ là một con số.

Each individual has a different name.

Mỗi **cá nhân** có một tên khác nhau.

The teacher gave individual help to every student.

Giáo viên đã hỗ trợ **cá nhân** cho từng học sinh.

This bird is small, but each individual is easy to see.

Chim này nhỏ, nhưng từng **cá thể** đều dễ nhìn thấy.

Their plans are great, but individual choices still matter.

Kế hoạch của họ rất tốt, nhưng lựa chọn **cá nhân** vẫn quan trọng.

He’s a strange individual, but he’s always been kind to me.

Anh ấy là một **cá nhân** kỳ lạ, nhưng luôn đối xử tốt với tôi.