indicates” in Vietnamese

chỉ racho thấy

Definition

Dùng để cho thấy, chỉ ra hoặc làm rõ điều gì bằng lời nói, ký hiệu hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo cáo, mô tả, hoặc dữ liệu. Các cụm từ phổ biến: 'indicates that', 'indicates whether'. Không nên nhầm với 'suggests' (chỉ khả năng) hoặc 'shows' (bằng chứng rõ ràng).

Examples

Her smile indicates that she is happy.

Nụ cười của cô ấy **cho thấy** cô ấy hạnh phúc.

The red light indicates that you must stop.

Đèn đỏ **chỉ ra** rằng bạn phải dừng lại.

Research indicates that exercise improves mood.

Nghiên cứu **chỉ ra** rằng tập thể dục cải thiện tâm trạng.

A high fever often indicates a serious infection.

Sốt cao thường **chỉ ra** một ca nhiễm trùng nghiêm trọng.

The sign indicates the direction to the hospital.

Biển báo **chỉ ra** hướng đến bệnh viện.

Nothing in his tone indicates that he's upset.

Không có gì trong giọng của anh ấy **cho thấy** anh ấy đang buồn.