“indicated” in Vietnamese
Definition
Đã chỉ ra, làm rõ hoặc thể hiện điều gì đó. Thường dùng khi cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
'indicated' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo cáo hoặc khi nói về dữ liệu. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng từ đơn giản hơn như 'nói', 'chỉ'.
Examples
The sign indicated the way to the nearest hospital.
Biển báo **chỉ ra** đường đến bệnh viện gần nhất.
The teacher indicated the correct answer on the board.
Giáo viên đã **chỉ ra** đáp án đúng trên bảng.
He indicated that he was not interested in the offer.
Anh ấy đã **chỉ ra** rằng mình không quan tâm đến đề nghị đó.
The data indicated a sharp rise in temperature last year.
Dữ liệu **cho thấy** nhiệt độ tăng nhanh năm ngoái.
She indicated with a nod that it was okay to start.
Cô ấy **chỉ ra** bằng cái gật đầu rằng có thể bắt đầu.
As the doctor indicated, you should rest for a week.
Như bác sĩ đã **chỉ ra**, bạn nên nghỉ ngơi một tuần.